RW
78
Khám phá các cầu thủ RM có chỉ số cao nhất trong FC 26, so sánh OVR, POT, CLB, quốc gia và độ tuổi. Dùng bộ lọc để thu hẹp theo giải đấu, quốc gia và đội bóng.
| Cầu thủ | Vị trí | OVR | POT |
|---|---|---|---|
| RW | 78 | 78 | |
| RM | 78 | 78 | |
| RM | 74 | 74 | |
| RM | 73 | 73 | |
| RB | 73 | 73 | |
| LM | 72 | 72 | |
| RW | 70 | 78 | |
| LM | 70 | 80 | |
| RM | 69 | 69 | |
| RW | 69 | 70 | |
| MK Maksym Khlan | LM | 67 | 75 |
| CM | 65 | 80 | |
| CAM | 64 | 76 | |
| LW | 60 | 60 |
RW
78
RM
78
RM
74
RM
73
RB
73
LM
72
RW
70
LM
70
RM
69
RW
69
LM
67
CM
65
CAM
64
LW
60