1
Chelsea (Nữ)
84
Danh mục đội bóng theo dữ liệu runtime, gồm giải đấu hiện tại và bộ chỉ số OVR, ATK, MID, DEF.
2 đội bóng
Bộ lọc hiện tại: q: chelsea
| # | Đội | Giải đấu | OVR | ATK | MID | DEF |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea (Nữ) | Nữ VĐQG Anh | 84 | 86 | 84 | 83 |
| 2 | Chelsea | Ngoại hạng Anh | 80 | 81 | 82 | 80 |