1
Arsenal
83
Danh mục đội bóng theo dữ liệu runtime, gồm giải đấu hiện tại và bộ chỉ số OVR, ATK, MID, DEF.
2 đội bóng
Bộ lọc hiện tại: q: arsenal
| # | Đội | Giải đấu | OVR | ATK | MID | DEF |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | Ngoại hạng Anh | 83 | 83 | 85 | 81 |
| 2 | Arsenal (Nữ) | Nữ VĐQG Anh | 83 | 84 | 84 | 83 |