401
San Diego FC
68
Danh mục đội bóng theo dữ liệu runtime, gồm giải đấu hiện tại và bộ chỉ số OVR, ATK, MID, DEF.
802 đội bóng
Bộ lọc hiện tại: dir: asc
401
San Diego FC
68
402
sc Heerenveen
68
403
SC Paderborn 07
68
404
SD Huesca
68
405
SK Brann
68
406
Sparta Rotterdam
68
407
Spezia
68
408
St. Louis City SC
68
409
Sturm Graz
68
410
Südtirol
68
411
Tondela
68
412
Toronto FC
68
413
Ulsan HD FC
68
414
Universidad Católica del Ecuador
68
415
1. FC Kaiserslautern
69
416
1. FFC Turbine Potsdam (Nữ)
69
417
Al Ain FC (UAE)
69
418
Al Khaleej
69
419
Al Shabab
69
420
Al Taawoun
69
421
APOEL Nicosia FC
69
422
Arouca
69
423
Atlético Bucaramanga
69
424
Atlético Tucumán
69
425
Austin FC
69
426
Barcelona SC Guayaquil
69
427
Barracas Central
69
428
Blackburn Rovers
69
429
Boavista
69
430
Brøndby IF
69
431
Burgos CF
69
432
Cádiz CF
69
433
Cesena
69
434
Charleroi
69
435
Charlton Athletic
69
436
Corendon Alanyaspor
69
437
Deportes Tolima
69
438
Derby County
69
439
EC Vitória
69
440
Empoli
69